Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn là một trong 12 thì trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian gần với thời điểm nói, hoặc để nhấn mạnh sự liên tục, sự thay đổi diễn ra ở thời điểm hiện tại.

Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn còn có một số biến thể và dạng câu khác nhau. Việc nắm vững những dạng câu này sẽ giúp cho các bạn có thể sử dụng thì hiện tại tiếp diễn một cách linh hoạt và chính xác hơn. Hãy cùng IELTSITY tìm hiểu chi tiết về bài học kèm mẹo ghi nhớ trong bài viết ở dưới nhé!

 

I. Công thức thì hiện tại tiếp diễn

1. Câu khẳng định

Cấu trúc câu [ S + am/ is/ are + Ving + O]
Lưu ý – I + am + Ving

– Noun số ít/ Noun không đếm được/Ngôi thứ 3 số ít: He, She, It + is + Ving

– Noun số nhiều/ We, You, They + are + Ving

E.g.
  • She is watching TV right now.

(Cô ấy đang xem TV.)

  • They are playing soccer in the park.

(Họ đang chơi bóng đá ở công viên.)

  • The cat is sleeping on the couch.

(Mèo đang ngủ trên ghế sofa.)

  • He is cooking dinner for his family.

(Anh ấy đang nấu bữa tối cho gia đình.)

 

Một số trường hợp đặc biệt khi thêm V-ing:

  • Động từ có âm tiết cuối là “ie”: ta cần thay “ie” thành “y” rồi thêm “ing” vào cuối động từ.

Ví dụ: lie -> lying (nằm), die -> dying (chết)

 

  • Động từ tận cùng bằng “e”: ta cần bỏ “e” và thêm “ing” vào cuối động từ.

Ví dụ: skate -> skating (trượt patin), bake -> baking (nướng bánh)

 

  • Động từ tận cùng bằng “c”: ta cần thêm “k” vào trước “ing”.

Ví dụ: panic -> panicking (hoảng loạn), picnic -> picnicking (đi dã ngoại)

 

  • Động từ tận cùng bằng “ie” và có hai âm tiết trở lên: ta cần giữ nguyên “ie” và thêm “ing” vào cuối động từ.

Ví dụ: tie -> tying (buộc), lie -> lying (nói dối)

 

  • Động từ tận cùng bằng “y” và có một âm tiết: ta cần thay “y” thành “i” rồi thêm “ing” vào cuối động từ.

Ví dụ: try -> trying (thử), fly -> flying (bay)

 

  • Động từ đơn âm tiết, tận cùng là một phụ âm và có một nguyên âm trước phụ âm đó: ta cần nhân đôi phụ âm đó rồi thêm “ing” vào cuối động từ.

Ví dụ: swim -> swimming (bơi), run -> running (chạy)

 

  • Động từ có 2 âm tiết trở lên, tận cùng có cấu trúc Phụ + Nguyên + Phụ và là trọng âm, ta X2 phụ âm cuối rồi thêm -ing

Ví dụ: occur -> occurring (xảy ra), regret -> regretting (hối tiếc)

2. Câu phủ định

Cấu trúc câu [S + am/are/is + not + Ving+ O]
Lưu ý is not = isn’t

are not = aren’t

E.g.
  • Despite the rain, we are not canceling the picnic.

(Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi không hủy chuyến đi dã ngoại.)

  • I am not procrastinating, I am just taking a break.

(Tôi không trì hoãn việc gì, tôi chỉ nghỉ ngơi thôi.)

  • She is not complaining about the workload, she is just tired.

(Cô ấy không than phiền về khối lượng công việc, cô ấy chỉ là mệt thôi.)

  • They are not skipping class, they are attending a conference.

(Họ không trốn học, họ đang tham dự một hội nghị.)

 

3. Câu nghi vấn

Dạng câu hỏi yes/ no, Wh-question

Cấu trúc câu [Am/ Is/ Are + S + Ving + O ?]

 – Yes, S + am/is/are.

 – No, S + am/is/are + not.

E.g. Are you studying for your exam right now?

(Bạn có đang học cho kì thi của mình không?)

– Yes, I am/ No, I’m not

Is it raining outside at the moment?

(Ở bên ngoài có đang mưa không?)

– Yes, It is/ No, It isn’t

What are you doing right now?

(Bạn đang làm gì vào lúc này?)

Why are you wearing a jacket in the house?

(Tại sao bạn lại mặc áo khoác trong nhà?)

 

II. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Khi trong câu xuất hiện các từ như: 

  • Now (bây giờ), right now (ngay bây giờ), currently ( hiện tại), at present (hiện tại), at the moment (ngay lúc này),  ….
  • Watch out! = Look out! (Coi chừng!),Listen! (Nghe này!), Keep silent! (Hãy giữ im lặng!),  Look!/ Watch! (Nhìn kìa),  ….

Lưu ý: Dưới đây là một số động từ không thêm “-ing” khi sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn:

 

  • Động từ chỉ cảm xúc: love (yêu), hate (ghét), like (thích), dislike (không thích), prefer (thích hơn), want (muốn), need (cần), desire (mong muốn), hope (hy vọng), fear (sợ), envy (ghen tị), etc.

Ví dụ: “I love going to the beach” 

(Tôi thích đi đến bãi biển) 

  • Động từ chỉ tình trạng hoặc trạng thái: have (có), belong (thuộc về), own (sở hữu), possess (sở hữu), contain (chứa đựng), consist (bao gồm), exist (tồn tại), appear (xuất hiện), seem (dường như), resemble (giống như), etc.

Ví dụ: “The book belongs to me” (Cuốn sách thuộc về tôi) sẽ không thể viết thành “The book is belonging to me”.

 

  • Động từ chỉ cảm giác: see (thấy), hear (nghe), taste (nếm), smell (ngửi), feel (cảm thấy), etc.

Ví dụ: “I see the sun shining” (Tôi nhìn thấy mặt trời đang chiếu sáng) sẽ không thể viết thành “I am seeing the sun shining”.

III. Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

Trường hợp  E.g.
1. Một sự việc đang diễn ra tại thời điểm nói. She is taking a shower at the moment.

( Cô ấy đang tắm vào lúc này)

2. Một sự việc xảy ra xung quanh thời điểm nói. The company is currently developing a new product line, which they hope to launch next year.
(Công ty đang phát triển một dòng sản phẩm mới, mà họ hy vọng sẽ ra mắt vào năm sau).
3. Một sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần, đã được lên kế hoạch và lịch trình. I am meeting my friends for lunch tomorrow at noon. 

(Ngày mai tôi sẽ gặp bạn bè của mình để đi ăn trưa lúc 12 giờ trưa).

4. Bày tỏ sự phàn nàn

( Cấu trúc câu Always)

My roommate is always leaving dirty dishes in the sink, and it’s driving me crazy. 

(Bạn cùng phòng của tôi luôn để đồ đạc bẩn trong chậu rửa chén, điều đó khiến tôi cảm thấy khó chịu).

 

IV. Bài tập thì hiện tại tiếp diễn

Exercise 1. Viết lại câu cho đúng:

  1. (she/ go home now)

……………………………………………………………………………………………………………………………….

  1. (I/ read a great book)

……………………………………………………………………………………………………………………………….

  1. (she/ not/ wash her hair)

……………………………………………………………………………………………………………………………….

  1. (the cat/ chase mice?)

……………………………………………………………………………………………………………………………….

  1. (she/ cry?)

……………………………………………………………………………………………………………………………….

  1. (he/ not/ study Latin)

……………………………………………………………………………………………………………………………….

  1. (we/ drive to London?)

……………………………………………………………………………………………………………………………….

  1. (they/ watch TV?)

……………………………………………………………………………………………………………………………….

  1. (where/ she/ go now?)

……………………………………………………………………………………………………………………………….

  1. (I/ not/ leave now)

……………………………………………………………………………………………………………………………….

Đáp án:

1 – She is going home now.

2 – I am reading a great book.

3 – She is not washing her hair.

4 – Is the cat chasing the mice?

5 – Is she crying?

6 – He is not studying Latin.

7 – Are we driving to London?

8 – Are they watching TV?

9 – Where is she going now?

10 – I am not leaving now.

 

Exercise 2: Đặt các động từ vào mẫu chính xác

  1. It (get)……. dark. Shall I turn on the light?
  2. They don’t have anywhere to live at the moment. They(stay)…… with friends until they find somewhere.
  3. Why are all these people here? What (happen)……….?
  4. Where is your mother? She…….. (have) dinner in the kitchen
  5. The student (not, be)….. in class at present
  6. Some people (not drink)………… coffee now.
  7. At present, he (compose)………… a piece of music
  8. We (have)…………. dinner in a restaurant right now

Đáp án:

1 – is getting;

2 – are staying;

3 – is happening;

4 – is having;

5 – is not;

6 – are not drinking;

7 – is composing;

8 – ara having

Exercise 3: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. Look! The car (go) so fast.
  2. Listen! Someone (cry) in the next room.
  3. Your brother (sit) next to the beautiful girl over there at present?
  4. Now they (try) to pass the examination.
  5. It’s 12 o’clock, and my parents (cook) lunch in the kitchen.
  6. Keep silent! You (talk) so loudly.
  7. I (not stay) at home at the moment.
  8. Now she (lie) to her mother about her bad marks.
  9. At present they (travel) to New York.
  10. He (not work) in his office now.

Đáp án:

is going

is crying

Is your brother sitting

are trying

are cooking

are talking

am not staying

is lying

are travelling

isn’t working

Exercise 4: Sử dụng thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành đoạn văn phía dưới

It’s Saturday afternoon, and on Saturdays we usually ________ (sit) in the living room and watch (watch) our favorite sitcom. But today we ________ (not watch) TV because it ________ (not work). My sister ________ (play) on the computer, my brothers ________ (study) for their tests and I ________ (read) a book. I often ________ (read) books, but my sister usually ________ (not play) on her computer and my brothers ________ (not study) on the weekend very often. My parents are not at home. They ________ (visit) some friends in the city centre.

Đáp án:

1. sit 

2. watch

3. do not

4. is not working

5. is playing

6. are studying

7. am reading

8. read

9. doesn’t play 

10. don’t study

11. are visiting

 

Chúc các bạn làm bài tập vui vẻ!
Nếu bạn đang vội chuẩn bị cho kì thi IELTS, thì IELTSITY sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn ngay hôm nay!

Bài viết liên quan